HOTLINE:0904 810 817 - 0979 244 335

Máy đo độ ẩm ngũ cốc Kett PM-650 Nhật
  

  • Máy đo độ ẩm ngũ cốc Kett PM-650 Nhật Máy đo độ ẩm ngũ cốc Kett PM-650 Nhật
Sản Phẩm Máy đo độ ẩm
  • Máy đo độ ẩm ngũ cốc Kett PM-650 Nhật
Mã Sản Phẩm:
PM-650
Trong Kho:
Còn hàng
Bảo Hành:
12 tháng
Giá Bán:
19.000.000₫
THB là nhà nhập khẩu & phân phối hàng đầu Việt Nam về các dòng máy đo độ ẩm cho ngũ cốc (thóc, lúa, gạo, đậu, ngô...), cà phê, hạt tiêu, hạt điều và các loại hạt giống cây trồng. Chất lượng cao, giá tốt nhất

Máy đo độ ẩm ngũ cốc Kett PM-650 Nhật là sản phẩm mới nhất trong dòng máy đo độ ẩm ngũ cốc của Kett, là 1 sản phẩm không thể thiếu trong các nghành công nghiệp hạt, hạt giống và cà phê. PM 650 được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới nó có thể đo được 150 loại ngũ cốc như cà phê, chè, lúa mì, bắp … cho kết quả nhanh chóng và chính xác

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Phạm vi đo: 1- 40% ( tùy mẫu)

Môi trường thao tác: 0 - 40oC

Sai số: 0,5%

Nguyên lý đo: Hằng số điện môi

Chức năng: Điều chỉnh độ ẩm trung bình,  chế độ tự động tắt , hiển thị biểu tượng mức pin

Nguồn điện: 4 pin (AA) 1,5 V

Ứng dụng đo: Đo được 150 loại ngũ cốc và hạt

Kích thước: 125 (W) x 205 (D) x 215 (H) mm

Cân nặng: 1,3 kg

Phụ tùng: 1 chổi, 1 cốc đo, 1 phễu, 4 pin AA, 1 quyển hướng dẫn sử dụng

BẢNG MÃ ĐO CÁC LOẠI HẠT

01

Broccoli Small Size

Bông cải xanh (hạt cỡ nhỏ)

4--20%

02

Cabbage Large Size

Cải bắp (hạt cỡ lớn)

1--20%

03

Cabbage Small Size

Cải bắp (hạt cỡ nhỏ)

1--20%

04

Chinese Cabbage

Cải bắp Trung Quốc

4--20%

05

Pak Choi

Pak Choi

4--20%

06

Radish Large Size

Củ cải (hạt cỡ lớn)

4--20%

07

Radish Small Size

Củ cải (hạt cỡ nhỏ)

4--20%

08

Cucumber

Dưa chuột

4--20%

09

Melon Large Size

Dưa gang (hạt cỡ lớn)

4--20%

10

Melon Small Size

Dưa gang (hạt cỡ nhỏ)

4--20%

11

Watermelon Small Size

Dưa hấu (hạt cỡ nhỏ)

4--20%

12

Summer Squash

Bí đao

4--20%

13

CLOVE

Đinh hương

6--20%

14

Winter Squash

Bí đỏ

4--20%

15

Cucurbia Ficifolia

Cucurbia ficifolia

4--20%

16

Eggplant

Cà tím

4--20%

17

Tomato Large Size

Cà chua (hạt cỡ lớn)

4--20%

18

Carrot

Cà rốt

4--20%

19

Burdock

Hạt Ngưu bàng

4--20%

20

Bunching Onion

Hành bó

4--20%

21

Pea

Đậu Hà Lan

4--20%

22

Bean

Đậu co-ve

4--20%

23

Antirrhinum

Hạt hoa mõm sói

4--20%

24

Aster

Hạt hoa cúc tây

4--20%

25

Calendula

Hạt hoa cúc vạn thọ

4--20%

26

Capsicum

Ớt

4--20%

27

Celosia

Hạt hoa mào gà

4--20%

28

Coleus

Hạt húng chanh

4--20%

29

Cosmos bipinnatus

Hạt hoa cúc vạn thọ tây

4--20%

30

Cosmos sulphureus

Hạt hoa cúc vạn thọ vàng

4--20%

31

Dianthus barbatus

Hạt hoa cẩm chướng

4--20%

32

Marigold

Hạt hoa cúc vạn thọ

4--20%

33

Morning Glory Early Call

Hạt rau muống

4--20%

34

Pansy

Hạt hoa bướm

4--20%

35

Petunia

Hạt cây thuốc lá

4--20%

36

Primula polyantha

Hạt hoa Thủy tiên

4--20%

37

Salvia

Hạt hoa xô đỏ

4--20%

38

Vinca

Hạt hoa Trường xuân

4--20%

39

Zinnia

Hạt hoa cúc Zinnia

4--20%

40

Wild Sesame

Tía tô

4--15%

42

CORN

Ngô (bắp)

6--40%

43

SOYBEANS

Đậu nành

6--30%

44

BARLEY

Lúa mạch

6--40%

45

RYE

Lúa mạch đen

6--30%

46

OATS

Yến mạch

6--30%

47

SORGHUM

Hạt bo bo

6--30%

48

CANOLA

Hạt cải

6--30%

49

SUNFLOWER LARGE

Hạt hướng dương to

6--30%

50

SUNFLOWER SMALL

Hạt hướng dương nhỏ

6--30%

51

RICE

Gạo

6--20%

52

PADDY LONG

Lúa hạt dài

6--30%

53

PADDY SHORT

Lúa hạt ngắn

6--35%

54

ACKERBOHNEN

Đậu răng ngựa

6--30%

55

MUNG BEAN

Đậu xanh

6--30%

56

TRITICOSECALE

Tiểu hắc mạch

6--30%

57

GREEN LENTIL

Đậu lăng xanh

6--30%

58

RED LENTIL

Đậu lăng đỏ

6--30%

59

CORN COB MEAL

Bột bắp

4--40%

60

ALMOND

Hạnh nhân

2--18%

61

PEANUTS

Đậu phộng

4--20%

62

HAZELNUTS

Quả phỉ

4--15%

63

PISTACHIONUTS

Quả hồ trăn

4--20%

64

CACAO

Ca cao

4--30%

65

DRY CHERRY COFFEE

Quả cà phê khô

4--40%

66

GREEN COFFEE

Cà phê xanh

4--30%

67

ROAST COFFEE

Cà phê rang

1--20%

68

PARCHIMENT COFFEE ARABICA

Cà phê thóc khô (ARABICA)

4--40%

69

PARCHIMENT COFFEE RoBusta

Cà phê thóc khô (Robusta)

4--40%

70~~73:N/A

74

FLOUR (LOW PROTEIN)

Bột mì (đạm thấp)

8--20%

75

FLOUR (HIGH PROTEIN)

Bột mì (đạm cao)

8--20%

76

FISH MEAL

Bột cá

2--20%

77

MUSTARD

Mù tạc

4--20%

78

BLACK PEPPER

Tiêu đen

4--20%

79

FLAX SEED

Hạt lanh

6--20%

80

SAFFLOWER SEED

Hạt rum

3--20%

81

Beet

Củ cải đường

4--20%

82

Vetch

Đậu tằm

4--20%

83

Clover

Cỏ ba lá

4--20%

84

Alfalfa (Medicago Sativa)

Cỏ linh lăng

4--20%

85

Parsley

Ngò tây

4--20%

86

Spinach

Hạt rau chân vịt

4--20%

87

Onion

Hành tây

4--20%

88

Coronarium

Ngải tiên

4--20%

89

GROUND BARLEY

Lúa mạch tấm

4--22%

90

Stock

Hạt hoa xuân vũ tím

4--20%

91

Japanese Lawn~~grass

Cỏ nhung Nhật

4--20%

92

CHICK PEA

Đậu gà

6--30%

93

CRASHED PEANUTS

Đậu phộng giã

1--20%

94

GRANOLA

Ngũ cốc khô

2--16%

95

CEREAL FLAKES

Ngũ cốc (mảnh nhỏ)

6--20%

96

Soybeans

Đậu nành

4--20%

97

Broad Bean

Đậu răng ngựa

4--20%

98

Siberian pine

Hạt thông Siberian

4--20%

99

AMARANTHUS (Japan)

Hạt dền (Nhật Bản)

6--25%

A0

Taiwan PADDY (A)

Gạo Đài Loan (A)

6--25%

A1

Taiwan PADDY (B)

Gạo Đài Loan (B)

25--40%

A2

Taiwan PADDY (C)

Gạo Đài Loan (C)

6--40%

A3

Tapioca Chips

Mẩu vụn sắn

7--20%

A4

Tapioca Pellets

Sắn cắt nhỏ

7--20%

A5

Tapioca Chips (B)

Mẩu vụn sắn (B)

7--20%

A6

Tapioca Chips (W)

Mẩu vụn sắn (W)

7--20%

A7

Millets

Hạt kê

6--25%

A8

Barnyard Millet

Hạt kê chuồng

6--25%

A9

Proso Millet

Hạt kê Proso

6--25%

B0

AMARANTHUS (India)

Hạt dền (Ấn Độ)

4--20%

B1

PEARL MILLET

Hạt kê ngọc trai

4--20%

B2

Muskmelon

Dưa bở

4--20%

B3

Lady finger

Đậu bắp

4--20%

B4

Bitter Gourd

Mướp đắng

4--20%

B5

Cauliflower

Súp lơ

4--20%

B6

Bottle Gourd

Bầu

4--20%

B7

Chilis

Ớt

4--20%

B8

Coriander

Rau mùi

4--20%

B9

Cotton

Cotton

4--20%

C0

SWEETCORN

Bắp đường

4--20%

C1

Knolkhol

Su hào

4--20%

C2

CLUSTERBEANS

Đậu que

4--20%

C3

COWPEA

Đậu đũa

4--20%

C4

DOLICHOS

Đậu ván

4--20%

C5

FIELDBEAN

Đậu tằm

4--20%

C6

REDGRAM

Đậu đỏ

4--20%

C7

Ridge Gourd

Chi mướp

4--20%

C8

SUNFLOWER MEDIUM

Hạt hướng dương trung

4--20%

C9

CRYSTALLINE

Tinh thể

4--20%

D0

SOFT WEATH

SOFT WEATH

4--20%

D1

INSTANT RICE

Gạo ăn liền

4--20%

D2

DRY BEET PULP (EUROMIX)

Bột củ cải khô

3--15%

D3

DISTILLERS DRIED GRAIN with SOLUBLES

Bã rượu khô với dung môi

6--20%

D4

TEFF

TEFF

8--25%

D5

BUCKWHEAT

Kiều mạch

6--30%

D6

TATARY BUCKWHEAT

Kiều mạch Tatary

5--30%

D7

TATARY PERBOILED BUCKWHEAT

TATARY PERBOILED BUCKWHEAT

5--25%

D8

TATARY BUCKWHEAT FLOUR

Bột kiều mạch Tatary

5--25%

D9

WHOLE PUPA OF SILKWORM

WHOLE PUPA OF SILKWORM

4--20%

E0

PEARL BARLEY

Lúa mạch xay

6--40%

E1

PEARL BARLEY (HULLED)

Lúa mạch xay ( xát vỏ)

6--20%

E2

TEA (O.P.)

Trà (O.P.)

1--20%

E3

TEA (B.O.P., DUST)

Trà (B.O.P.,DUST)

1--20%

E4

GREEN TEA

Trà xanh

1--40%

E5

OO~~LONG TEA (LOW)

Trà Ô long cao

1--20%

E6

OO~~LONG TEA (HIGH)

Trà Ô long thấp

20--45%

E7

CASHEW NUTS

Hạt điều

2--14%

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HDSD Máy đo độ ẩm ngũ cốc LDS – 1G

Hướng dẫn sử dụng Máy đo độ ẩm ngũ cốc và các loại hạt dạng phễu đo nhanh LDS – 1G

Cách sử dụng Máy đo độ ẩm ngũ cốc và các loại hạt LDS – 1G

Bước 1: Cho ngũ cốc vào phễu, lượng ngũ cốc cho vào phễu thông thường bằng mặt phễu. ( Lượng ngũ cốc không được quá ít)

Bước 2: Khởi động máy lên bằng cách nhấn phím ON/OFF sau đó chờ khoảng 3s máy sẽ hiển thị chế độ cần đo. Lưu ý ( Bạn phải chọn chế độ cần đo phù hợp với các loại ngũ cốc theo thang chức năng ở bên dưới ).

Đề chế chọn chế độ cần đo bạn làm như sau. Dùng phím lên xuống để chọn giá trị đo phù hợp, sau khi chọn được bạn nhấn phím OK

Bước 3: Sau khi chon chức năng đo xong bạn nhấn nút khóa phễu để ngũ cốc chảy xuông máy đó. Khi đó nếu lượng ngũ cốc vừa đủ (không nhiều quá, không ít quá) chờ khoảng 3s máy sẽ báo cho bạn giá trị độ ẩm.

Để biết trọng lượng ngũ cốc cần đo bạn nhấn phín OK 1 lần nữa; đồng thời muốn xem được nhiệt độ của ngũ cốc bạn nhấn phím ( Species) một lần. Sau đó muốn quay về giá trị độ ẩm bạn nhấn thêm phím OK 2 lần nữa.

Khuyên cáo:

-         Không được cho ngũ cốc vào máy trước khi mở máy.

-         Lượng ngũ cốc không được quá ít, tối thiểu bằng 2/3 cọc đo trong máy

-         Lượng ngũ cốc không được quá nhiều, không để đầy tràn ra ngoài hoặc lên phễu.

-         Trọng lượng khuyễn cáo khi dùng để đo là 200g

-         Trường hợp trọng lượng quá ít hoặc quá nhiều máy sẽ không cho kết quả và báo lỗi.

-         Trường hợp đã chọn chức năng đo xong và cho ngũ cốc vào trong máy rồi, nhưng phát hiện ra sai9 chức năng đo. Bạn có thể chọn lại chức năng đo như sau;

Nhấn phím Species để chọn lại chức năng; sau đó dùng 2 phím lên xuống để chọn chức năng cho phù hợp, nhấn phím OK để đồng ý. Bạn chờ khoảng 3s máy sẽ cho kết quả.

 Thang đo của máy đo độ ẩm các loại hạt giống và ngũ cốc 

Thang đo

Loại hạt

Thang đo

Loại hạt

P1

Thóc

P11

Hạt cải dầu bỏ vỏ

P2

Đậu tương, các loại đỗ

P12

Hạt thức ăn gia súc

P3

Lúa mì

P13

Hạt hướng dương

P4

Hạt cải dầu

P14

Hạt dưa hấu ( loại lớn)

P5

Ngô

P15

Hạt dưa hấu ( loại nhỏ)

P6

Lúa mạch

P16

Hạt củ cải

P7

Thóc dạng hạt dài

P17

Vừng đen

P8

Gạo

P18

Vừng vàng

P9

Hạt đậu tương bóc vỏ

P29

Hạt bong

P10

Lạc

P20

Vỏ hạt bông

 

 

 

 

 

 

 

BÀI VIẾT LIÊN QUAN
Ý kiến của bạn về sản phẩm "Máy đo độ ẩm ngũ cốc Kett PM-650 Nhật"?
Nhận xét của bạn: (không quá 1000 ký tự)

Ý kiến khách hàng về sản phẩm "Máy đo độ ẩm ngũ cốc Kett PM-650 Nhật" (19)
DavidCamma(gửi 27/01/2018 - 13:24:39)
<a href="http://lowcostviagra.ru/">cheap generic viagra lowest prices</a> <a href="http://cialissuperactive.ru/">cialis super active</a> <a href="http://superactiveviagra.ru/">generic super viagra</a> <a href="http://polarmeds.ru/">canadian meds 365</a> <a href="http://rxexpressonline.ru/">buy online no rx</a> <a href="http://onlinepharmacynorx.ru/">rio rico pharmacy canadian rx net</a> <a href="http://viagra100mgbestprice.ru/">viagra for men at wholesale prices</a> <a href="http://cheapviagara100mg.ru/">best price 100mg generic viagra</a> <a href="http://cialisfreesamples.ru/">cialis free samples</a> <a href="http://retinawithoutaprescription.ru/">johnson and johnsontretinoin a .05</a>
Bradleyquomo(gửi 27/01/2018 - 04:34:32)
<a href="http://genericcialis20mg.ru/">cheap cialis generic online</a> <a href="http://accessrxprescriptiondrugs.ru/">accessrx prescription drugs</a> <a href="http://canadiandrugs.ru/">noprescriptiondrugs</a> <a href="http://northwestpharmacycanada.ru/">online pharmacy canada</a> <a href="http://onlinemedicines.ru/">medicine online 24</a> <a href="http://buyretinawithoutprescription.ru/">retin a without a prescription</a> <a href="http://canadianpharmacies.ru/">canada pharmacy online</a> <a href="http://treatmentfored.ru/">discount ed drugs</a> <a href="http://viagra6freesamples.ru/">generic viagra sample pack</a> <a href="http://overnightviagradelivery.ru/">viagra online</a>
Randallcus(gửi 24/01/2018 - 13:16:37)
<a href="http://maxifortzimaxe100mg.ru/">maxifort zimax mexico</a> <a href="http://prescriptiondrugsewithoutprescription.ru/">best price drugs 24</a> <a href="http://lowecostviagra.ru/">cheap viagra usa</a> <a href="http://purchaseviagrae.ru/">buy viagra online without prescription</a> <a href="http://medicineeonline24.ru/">purchase medicine online</a> <a href="http://canadapharmacyeonline.ru/">24 hour canadian pharmacy</a> <a href="http://polarmedse.ru/">polar meds</a> <a href="http://cialiseindiapharmacy.ru/">order cialis from india</a> <a href="http://supereactiveviagra.ru/">super active viagra</a> <a href="http://buyeneurontinovernight.ru/">overnight neurontin</a>
JamesHounc(gửi 14/01/2018 - 21:08:41)
<a href="http://euroemedonline.ru/">euro med online</a> <a href="http://cheapehealth.ru/">canadian healthand care mall</a> <a href="http://viagra6efreesamples.ru/">viagra samples</a> <a href="http://useonlinerx.ru/">toradol online without prescription us</a> <a href="http://onlinepharmacyeindia.ru/">viagra online india</a> <a href="http://bestgenericeviagra.ru/">viagra generic</a> <a href="http://xlpharmacyeindia.ru/">online pharmacy india</a> <a href="http://antibioticsonlineovernightedelivery.ru/">antibiotics for sale canada</a> <a href="http://antibioticsforeonlinesale.ru/">mail order antibiotics mexico</a> <a href="http://canadianepharmacy.ru/">canadian pharmacy online no script</a>
GeorgeThorp(gửi 06/01/2018 - 06:37:24)
<a href="http://maxifortozimax100mg.ru/">maxifort zimax 100mg</a> <a href="http://prescriptiondrugswithoutoprescription.ru/">noble drugs canada</a> <a href="http://lowcostoviagra.ru/">brand viagra 100mg cheapest</a> <a href="http://purchaseoviagra.ru/">purchase viagra cheap</a> <a href="http://medicineonlineo24.ru/">mexico medicine online</a> <a href="http://canadaopharmacyonline.ru/">generic viagra online canadian pharmacy</a> <a href="http://polaromeds.ru/">pharmacy world polarmeds pharmacy</a> <a href="http://cialisindiaopharmacy.ru/">indian cialis 5mg</a> <a href="http://superactiveoviagra.ru/">super viagra and malegra fxt</a> <a href="http://buyneurontinoovernight.ru/">cheap mexican pharmacy neurontin</a>
RobertGuh(gửi 06/01/2018 - 03:39:11)
<a href="http://extrasuperoviagra.ru/">viagra super force 100 mg 60 mg pills</a> <a href="http://overnightopharmacy.ru/">pharmacy online</a> <a href="http://pharmaciaonlineousa.ru/">celexa no prescription us pharmacy</a> <a href="http://canadianodrug.ru/">canadian pharmacy cialis</a> <a href="http://bestgenericviagraoreview.ru/">viagra generic</a> <a href="http://viagrapricesousa.ru/">usa pharmacy online viagra</a> <a href="http://viagraohomedelivery.ru/">cialias online over night delivery</a> <a href="http://mycanadianpharmacyocorp.ru/">my canadian pharmacy corp</a> <a href="http://levitrafromocanada.ru/">levitra 10mg</a> <a href="http://genericocialisfromindia.ru/">purchase generic cialis</a>
Randallcus(gửi 03/01/2018 - 22:36:53)
<a href="http://24houracanadianpharmacy.ru/">online pharmacy viagra</a> <a href="http://edmedicine.ru/">cialis without prescription</a> <a href="http://lowestpriceviagra100mg.ru/">healthy man viagra offer</a> <a href="http://canadianapharmacy24hr.ru/">canadian pharm support group</a> <a href="http://canadianpharcharmyaonline.ru/">canadian pharcharmy online</a>
Donaldwoogy(gửi 03/01/2018 - 20:11:07)
<a href="http://canadianpharmacyauk.ru/">online pharmacies</a> <a href="http://theacanadianhealthandcaremall.ru/">theacanadianhealthandcaremall.ru</a> <a href="http://viagrasamplesfromapfizer.ru/">viagra samples</a> <a href="http://pfizerabrandviagra.ru/">viagra pfizer</a> <a href="http://healthyamancomplaints.ru/">healthy man pills</a>
LindsayTiz(gửi 26/12/2017 - 23:55:37)
<a href="http://viagracanadianpharmacyonline.com/">cheap viagra online canada pharmacy</a> <a href="http://viagrawithoutprescriptions.net/">real viagra online without prescription</a> <a href="http://canadian-health-care-mall.com/">canadian healthcare mall</a> <a href="http://www.canadianpharmacyonlinenoscript.com/">canadian pharmacy no prescription</a> <a href="http://viagra100mgbestprice.com/">generic viagra best prices</a> <a href="http://onlinepharmacywithoutaprescription.ru/">canada pharmacy without prescription</a> <a href="http://canadianhealthcaremallus.ru/">canadian health care mall</a> <a href="http://canadianhealthandcaremallscam.com/">Legitimate Canadian Mail Order Pharmacies</a> <a href="http://canadianpharmacyonlinewithoutscript.com/">canadian pharmacy cialis 20mg</a> <a href="http://northwestpharmacycanadaprescriptions.com/">canadian pharmacy cialis</a>
Williewam(gửi 08/12/2017 - 20:28:48)
<a href="http://viagraeoverseas.ru/">viagra overnight express usa </a> <a href="http://tadalafil20mgebestprice.ru/">rhine inc india tadalafil</a> <a href="http://buycialiswithouteprescription.ru/">cialis</a> <a href="http://viagraecanadiense.ru/">ordering viagra online canada</a> <a href="http://canadianpharmacynoeprescription.ru/">canadian pharmacy no prescription</a> <a href="http://medsfromeindia.ru/">india drugs vpxl</a> <a href="http://canadianehealth.ru/">Canadian Pharmacy Without a Doctor Prescription</a> <a href="http://genericacialis20mg.ru/">buy generic cialis online uk</a> <a href="http://healthymanviagraereviews.ru/">health viagra</a> <a href="http://maxiforteonline.ru/">maxifort zimax 100mg</a>
IvanJef(gửi 07/10/2017 - 21:43:59)
northwest pharmacy
<a href="http://canadapharmaciesbsl.com/">canadian online pharmacies</a>
prescription drug assistance
<a >cialis canada review</a>
canada drugs pharmacy
<a href="http://canadapharmaciesbsl.com/canadian+pharcharmy+online/online-pharmacy-without-perscriptions-d7.html">online pharmacy without perscriptions</a>
DamonCeage(gửi 25/05/2017 - 14:42:38)

<a >alternative zu propecia </a>
<a >levitra generika gГјnstig kaufen </a>
<a >original viagra kaufen deutschland </a>
<a href=" http://apotheke-online-24.com/drugs/kamagra-soft ">kamagra soft kaufen </a>
<a href=" http://apotheke-online-24.com/drugs/lidadaidaihua ">lida daidaihua per nachnahme bestellen </a><a href=" http://apotheke-online-24.com/ ">rezeptfrei viagra </a>
JamesJutle(gửi 16/04/2017 - 02:27:19)
<a >amoxicilline prix pharmacie </a>
<a href=" http://amoxicillineprixpharmacie.com/ ">amoxicilline prix belgique </a>
LeonardGloli(gửi 15/04/2017 - 11:54:28)
<a >achat prednisone en ligne </a>
<a href=" http://acheterprednisone20mgenligne.com/ ">acheter prednisone 20 mg en ligne </a>
JamesFromb(gửi 15/04/2017 - 08:22:40)
<a >acheter tadalafil sans ordonnance </a>
<a href=" http://achetertadalafilsansordonnance.com/ ">acheter cialis sans danger </a>
Ralphcaw(gửi 14/04/2017 - 19:23:41)
<a >comment acheter cialis sans ordonnance </a>
<a href=" http://achetercialissansordonnanceenpharmacie.com/ ">acheter cialis sans ordonnance en pharmacie </a>
OdellViore(gửi 14/04/2017 - 19:23:19)
<a >acheter cialis en france sans ordonnance </a>
<a href=" http://achatcialisenfrancelivraisonrapide.com ">achat cialis en france </a>
Junioriroro(gửi 13/04/2017 - 10:58:15)
<a >acheter viagra livraison gratuite </a>
<a href=" http://acheterviagraenlignelivraison24h.com/ ">acheter viagra livraison rapide </a>
ikolezunuda(gửi 03/12/2015 - 05:41:00)
http://dapoxetine-cheapestpricepriligy.com/ - Priligy 60mg Pills <a href="http://order-onlinedoxycycline.net/">Doxycycline</a> http://furosemide-lasixonline.net/
Máy đo chuyên dụng...

Quảng Cáo

Liên hệ làm đại lý của THB! THB bán và giao hàng Toàn Quốc!
  • Camera thể thao chống nước
  • Máy đo PH/ORP/Nhiệt độ cầm tay Hanna HI 98150
  • Máy đo độ PH KL-012
  • Máy đo độ cứng cao su Shore HT-6600A
  • Máy đo cường độ ánh sáng HT82
  • Chuông cửa có hình không dây
  • Máy cân mực Laser độ sáng cao 2 tia dọc, 1 tia ngang Bosch GLL3-15X
  • Thước đo độ dài Laser 100m DM601
  • Máy đo độ mặn ppt và nhiệt độ SA287
  • Camera coi em bé
  • Máy phân tích Ph rượu để bàn Hanna HI2222
  • Máy đo khoảng cách 70m Bosch GLM7000
  • Máy cân mực laser đỏ 8 tia TR800
  • Máy đo cường độ ánh sáng 605A
  • Máy đo khoảng cách bằng laser X40
  • Máy siêu âm đo độ dầy TG2910
  • Máy cân bằng Laser 4 tia dọc, 1 tia ngang SA531
  • Máy đo độ ẩm Vật Liệu Xây Dựng, Gỗ, Tường HT610
  • Camera không dây quay quét ngang dọc
  • Máy đo gió đa năng 4 trong 1 AZ8909
  • Máy đo PH/ORP/Nhiệt độ để bàn Hanna HI2221
  • Máy đo độ ồn Testo 816 Đức
  • Máy đo dò khí Testo 317-2 Đức
  • Máy đo độ ẩm đa năng MC-7825P
  • Máy đo độ cứng di động RHL-10
  • Máy đo độ dày vật liệu siêu âm 8810
  • Ẩm kế nhiệt kế treo tường HT2008
  • Máy đo tốc độ gió 816A
  • Máy đo độ ẩm gỗ EM-4808
  • Bút đo độ rung HG-6400
  • Camera hành trình có 2 mắt camera
  • Giá đỡ cho máy cân bằng laser cao 1,2m
  • Máy đo khoảng cách 50m Bosch GLM 50
  • Máy cân mực laser xanh 1 tia ngang, 1 tia dọc
  • Bút trình chiếu kỹ thuật số
  • Máy cân bằng Laser xoay SA681R
  • Máy đo khoảng cách 30m Bosch GLM30
  • Nhiệt kế hồng ngoại đo tai Microlife IR1DQ1-1
  • Máy đo độ ẩm bông TK-100C
  • Máy cân bằng laser Leica LINO L2G+
  • Súng đo nhiệt độ Testo 830-T1-Đức
  • Máy đo độ dầy bề mặt sơn phủ ETA-0682
  • Máy đo tốc độ gió TM-816
  • Máy đo độ pH PH-033
  • Máy đo PH/Nhiệt độ để bàn Hanna HI2212
  • Máy đo độ PH PH-618
  • Máy đo bức xạ điện từ XK-6
  • Khúc xạ kế đo Protein huyết thanh LH-Y12
  • Nhiệt ẩm kế trong phòng, ngoài trời có dây HTC-2
  • Khúc Xạ Kế Đo Nồng Độ Nhũ Tương LH-R15