HOTLINE:0904 810 817 - 0979 244 335

Thiết bị đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm Testo 410-2-Đức
  

  • Thiết bị đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm Testo 410-2-Đức Thiết bị đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm Testo 410-2-Đức
Sản Phẩm Máy đo tốc độ gió
  • Thiết bị đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm Testo 410-2-Đức
Mã Sản Phẩm:
410-2
Trong Kho:
Còn hàng
Bảo Hành:
12 tháng
Giá Bán:
4.510.000₫
THB nhà nhập khẩu & phân phối hàng đầu Việt Nam các loại máy đo tốc độ gió, đo vận tốc gió, phong kế điện tử

Testo 410-2 là thiết bị đo gió cầm tay đầu dò dạng cánh quạt, có tích hợp cảm biến đo nhiệt độ khí loại NTC và đầu dò độ ẩm, kèm theo nắp chụp bảo vệ, pin và giấy kiểm chuẩn

Tính toán giá trị trung bình theo thời gian
Chức năng giữ giá trị và hiển thị các giá trị max/min
Tính toán gió cho các khu vực bên ngoài (nhiệt độ cảm nhận)
Đo độ ẩm khí trong với cảm biến độ ẩm Testo có ổn định dài hạn

Đặc tính sản phẩm

Thiết bị testo 410-2 được thiết kế cho phép đo nhiệt độ, độ ẩm và tốc độ dòng khí. Cảm biến độ ẩm được cấp bằng sáng chế của Testo đảm bảo cho kết quả đo đáng tin cậy. Nhờ tích hợp đầu dò dạng cánh quạt có đường kính 40mm nên nó là rât lý tưởng cho phép kiểm tra nhanh tại vị trí các lỗ thông khí. Có thể tính toán giá trị trung bình theo thời gian. Thiết bị được thiết kế rất nhỏ gọn, thuận tiện cho việc cầm tay và rất dễ sử dụng.

Chỉ tiêu kỹ thuật

  • Nhiệt độ vận hành: -10 … +50 °C
  • Loại pin: 2 pin tiểu loại AAA
  • Tuổi thọ pin: 60h
  • Kích thước: 133 x 46 x 25 mm

Đầu dò cánh quạt

  • Dải thang đo: 0.4 … 20m/s
  • Độ chính xác: ±(0.2 m/s + 2% giá trị đo)
  • Độ phân giải: 0.1m/s

Cảm biến nhiệt độ NTC

  • Dải thang đo: -10 … +50°C
  • Độ chính xác: ±0.5 °C
  • Độ phân giải: 0.1 °C

Cảm biến độ ẩm

  • Dải thang đo: 0 … 100 %RH
  • Độ chính xác: ±2.5 %RH (5 … 95 %RH)
  • Độ phân giải: ±0.1 %RH
Ý kiến của bạn về sản phẩm "Thiết bị đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm Testo 410-2-Đức"?
Nhận xét của bạn: (không quá 1000 ký tự)

Máy đo chuyên dụng...

Quảng Cáo

Liên hệ làm đại lý của THB! THB bán và giao hàng Toàn Quốc!
  • Máy đo độ ẩm gỗ MD-814
  • Khúc Xạ Kế Đo Nồng Độ Nhũ Tương LH-R15
  • Máy đo độ xốp lớp mạ HD-104
  • Nhiệt kế điện tử đo tai Beurer FT78
  • Máy đo PH/ORP/Nhiệt độ Hanna HI 8424
  • Máy cân bằng Laser xoay SA681R
  • Thước đo khoảng cách bằng tia laser 40 m MS40A
  • Máy đo kiểm tra tốc độ động cơ xăng SM8237
  • Máy phát hiện khí Oxy O2 SPD201
  • Máy đo chiều dài bằng tia Laser 60m DM2
  • Thiết bị đo điện trở đất kỹ thuật số ETCR3000
  • Máy đo độ sáng màn hình SM-208
  • Máy đo khoảng cách 250m Bosch GLM 250 VF
  • Máy đo độ ồn SL-824
  • Máy đo độ ẩm gỗ Mini MD-818
  • Camera báo khóc
  • Thước đo khoảng cách laser 80m PD-58
  • Camera ô tô
  • Máy đo độ rung động cơ, máy móc HT-520
  • Máy đo trọng lượng riêng men bia RHB-32SG-1
  • Máy đo nhiệt độ đến 1100 độ, 2 tia laser DT8011
  • Máy cân mực Laser đỏ độ sáng cao 5 tia cao cấp HR500
  • Máy đo độ ẩm gỗ EM-4808
  • Máy đo tốc độ vòng quay SM2234A
  • Máy đo khoảng cách bằng tia laser 80m MS80A
  • Camera không dây quay quét ngang dọc
  • Máy đo độ rung biểu đồ thời gian thực HG-6380
  • Súng đo nhiệt đô Testo 835-T1-Đức
  • Máy đo PH/ pH-mV/ORP/Nhiệt độ cầm tay Hanna HI 991003
  • Chuông hình không dây màn hình 7”
  • Khúc xạ kế đo độ ngọt và độ ẩm của mật ong LH-F92
  • Máy báo khóc gắn camera
  • Máy đo PH/ORP/Nhiệt độ cầm tay Hanna HI 98150
  • Máy đo nồng độ sữa tươi RHB-611
  • Ẩm kế, nhiệt kế treo tường trong nhà HTC-1
  • Nhiệt kế hồng ngoại đo trán Microlife FR1MF1
  • Máy phát hiện khí CO SPD200
  • Máy đo độ dày Gốm sứ, Nhựa, Thủy tinh TG3000
  • Máy đo khoảng cách 120m Leica Disto X310
  • Máy đo vận tốc, lưu lượng gió đầu dò nhỏ GM8903
  • Máy cân mực Laser 2 tia dọc, 1 tia ngang SA331
  • Camera 3G
  • Máy đo độ ẩm Bê tông, tường, vữa, thạch cao, gỗ EM4806
  • Máy đo độ ẩm ngũ cốc đa năng MC-7825G
  • Máy cân bằng Bosch GCL 25
  • Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm trong nhà, ngoài trời HTC-2
  • Máy cân bằng Laser 4 Tia Dọc, 4 Tia Ngang SA834
  • Bút đo độ pH PH-98107
  • Bộ camera không dây và màn hình LCD cầm tay
  • Máy đo PH/Nhiệt độ cầm tay Hanna HI 99131